Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败绩

Phồn thể: [敗績]
bàijì
Nghĩa tiếng Việtbị đánh bại hoàn toàn; bị thất trận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị đánh bại hoàn toàn
  2. 2 bị thất trận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập