Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战绩

Phồn thể: [戰績]
zhànjì
Nghĩa tiếng Việtchiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập