Từ ghép
战绩
Phồn thể: [戰績]Nghĩa
- 1 chiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.