Từ ghép
功绩
Phồn thể: [功績]Nghĩa
- 1 chiến công
- 2 đóng góp
- 3 công lao và thành tựu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.