Houzii
← Từ điển
Từ ghép

功绩

Phồn thể: [功績]
gōngjì
Nghĩa tiếng Việtchiến công; đóng góp; công lao và thành tựu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến công
  2. 2 đóng góp
  3. 3 công lao và thành tựu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập