Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绩点

Phồn thể: [績點]
jìdiǎn
Nghĩa tiếng Việt(giáo dục) điểm trung bình
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (giáo dục) điểm trung bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập