Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

指导

Phồn thể: [指導]
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo
Âm Hán Việtchỉ đạo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hướng dẫn
  2. 2 đưa ra chỉ đạo
  3. 3 chỉ đạo
  4. 4 huấn luyện
  5. 5 dạy học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập