Cấp: HSK 5Từ ghép
指导
Phồn thể: [指導]Nghĩa tiếng Việthướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo
Âm Hán Việtchỉ đạo
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hướng dẫn
- 2 đưa ra chỉ đạo
- 3 chỉ đạo
- 4 huấn luyện
- 5 dạy học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 指导课[指導課]buổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên
- 指导员[指導員]người hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)
- 指导者[指導者]huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
- 技术指导[技術指導]người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên
- 莅临指导[蒞臨指導](người quan trọng, v.v.) hiện diện và chỉ đạo (thành ngữ)
- 指导教授[指導教授]cố vấn; giáo sư hướng dẫn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này