Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指导教授

Phồn thể: [指導教授]
zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎojiàoshòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcố vấn; giáo sư hướng dẫn
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa