Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指导者

Phồn thể: [指導者]
zhǐdǎozhě
Nghĩa tiếng Việthuấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
  • 3 chữ
  • 23 nét