Từ ghép
指导员
Phồn thể: [指導員]Nghĩa tiếng Việtngười hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người hướng dẫn
- 2 huấn luyện viên
- 3 chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.