Từ ghép
指导课
Phồn thể: [指導課]Nghĩa tiếng Việtbuổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 buổi học hướng dẫn
- 2 tiết học cho một hoặc hai sinh viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.