Từ ghép
技术指导
Phồn thể: [技術指導]Nghĩa
- 1 người hướng dẫn kỹ thuật
- 2 huấn luyện viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.