Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术指导

Phồn thể: [技術指導]
jìshùzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hướng dẫn kỹ thuật
  2. 2 huấn luyện viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập