Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

升值

shēngzhí
Nghĩa tiếng Việttăng giá; trị giá tăng
Âm Hán Việtthăng trị
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa