Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shēng · shēng · shēng

升

Nghĩathăng lên; tăng lên chức; thăng chức; biến thể của 升 (shēng); biến thể của 升 (shēng)
Bộ thủ十
Âm Hán Việtthăng
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shēngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thăngthăng lên; tăng lên chức; thăng chức
  • shēngChưa có âm thanhbiến thể của 升 (shēng)
  • shēngChưa có âm thanhbiến thể của 升 (shēng)

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 十 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.