Chữ Hán
升
Nghĩathăng lên; tăng lên chức; thăng chức; biến thể của 升 (shēng); biến thể của 升 (shēng)
Bộ thủ十
Âm Hán Việtthăng
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thăngthăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- Chưa có âm thanhbiến thể của 升 (shēng)
- Chưa có âm thanhbiến thể của 升 (shēng)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 十 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 上升Âm Hán Việt: thượng thăngtăng lên; đi lên; thăngHSK 5
- 升温Âm Hán Việt: thăng ồntrở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắtHSK 5
- 升级Âm Hán Việt: thăng cấplên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấpHSK 5
- 提升Âm Hán Việt: đề thăngthăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiệnHSK 5
- 升学Âm Hán Việt: thăng họclên lớp hoặc trường cấp trênHSK 6
- 毫升Âm Hán Việt: hào thăngmililitHSK 6
- 升值Âm Hán Việt: thăng trịtăng giá; trị giá tăngHSK 7–9
- 升华Âm Hán Việt: thăng hoathăng hoa; sự thăng hoa (vật lý); nâng lên một mức cao hơnHSK 7–9
- 回升Âm Hán Việt: hồi thăngtăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)HSK 7–9
- 攀升leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lênHSK 7–9
- 晋升thăng chức lên vị trí cao hơnHSK 7–9
- 飙升tăng nhanh; phóng lênHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.