Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

回升

huíshēng
Nghĩa tiếng Việttăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
Âm Hán Việthồi thăng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa