Cấp: HSK 7–9Từ ghép
回升
Nghĩa tiếng Việttăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
Âm Hán Việthồi thăng
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăng trở lại sau khi giảm
- 2 phục hồi
- 3 phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là
- 勤奋[勤奮][cần phấn]Cấp: HSK 5chăm chỉ; siêng năng