Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

升学

Phồn thể: [升學]
shēngxué
Nghĩa tiếng Việtlên lớp hoặc trường cấp trên
Âm Hán Việtthăng học
  • 2 chữ
  • 12 nét