Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

背着

Phồn thể: [背著]
bèizhe
Nghĩa tiếng Việtquay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó); giấu diếm (ai đó); để (tay) sau lưng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó)
  2. 2 giấu diếm (ai đó)
  3. 3 để (tay) sau lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

背着

Phồn thể: [背著]
bēizhe
Nghĩa tiếng Việtmang trên lưng
  • 2 chữ
  • 20 nét