Từ ghép
背着抱着一般重
Phồn thể: [背著抱著一般重]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng
- 7 chữ
- 59 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 背[bối]mang nặng; mang trên lưng hoặc vaiTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 抱[bão]ôm; mang (trong tay); ôm ấpTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 般loại; kiểu; hạngTrang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →