Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

暂且

Phồn thể: [暫且]
zànqiě
Nghĩa tiếng Việthiện tại; tạm thời
Âm Hán Việttạm thả
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 hiện tại; tạm thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập