Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zàn

暂

Phồn thể: [暫]
Nghĩa tiếng Việttạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
Âm Hán Việttạm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tạm thời
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zàn

暂

Phồn thể: [蹔]
Nghĩa tiếng Việtchạy vội; biến thể của 暂 (zàn)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy vội
  2. 2 biến thể của 暂 (zàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập