Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
暂
Phồn thể: [暫]Nghĩa tiếng Việttạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
Âm Hán Việttạm
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tạm thời
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
Câu ví dụ
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暂时[暫時][tạm thì]Cấp: HSK 4tạm thời; lâm thời; hiện thời
- 暂停[暫停][tạm đình]Cấp: HSK 4tạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao); ngừng
- 短暂[短暫][đoản tạm]Cấp: HSK 7–9thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
- 暂且[暫且][tạm thả]Cấp: HSK 7–9hiện tại; tạm thời
- 暂定[暫定]sắp xếp tạm thời; tạm thời; dự kiến
- 暂短[暫短]ngắn gọn (về thời gian)
- 暂搁[暫擱]tạm dừng; tạm ngưng
- 暂缓[暫緩]hoãn lại
- 暂缺[暫缺]hiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí)
- 暂态[暫態]thoáng qua
- 暂息[暫息]tạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát
- 暂行[暫行]tạm thời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước