Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暂定

Phồn thể: [暫定]
zàndìng
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp tạm thời; tạm thời; dự kiến
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa