Từ ghép
暂定
Phồn thể: [暫定]Nghĩa
- 1 sắp xếp tạm thời
- 2 tạm thời
- 3 dự kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.