Từ ghép
暂缺
Phồn thể: [暫缺]Nghĩa tiếng Việthiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí)
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiện đang thiếu
- 2 có thiếu hụt (hàng hóa)
- 3 hiện đang trống (vị trí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.