Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暂息

Phồn thể: [暫息]
zànxī
Nghĩa tiếng Việttạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạm lắng (trong cơn bão)
  2. 2 ngớt mưa trong chốc lát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập