Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暂短

Phồn thể: [暫短]
zànduǎn
Nghĩa tiếng Việtngắn gọn (về thời gian)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ngắn gọn (về thời gian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập