Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暂搁

Phồn thể: [暫擱]
zàngē
Nghĩa tiếng Việttạm dừng; tạm ngưng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạm dừng
  2. 2 tạm ngưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập