Chữ HánChữ đa âm
搁
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: gácđặt; để sang một bên; đặt lên kệ
- chịu; đứng vững; chịu đựng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 阁
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 阁géđình các (thường hai tầng); nội các (chính trị); phòng khuê
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 阁
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 您说得对,外部条件固然有限,但我们绝不能陷入被动。我们姑且把争议搁置,先集中精力核实核心数据!Thầy nói đúng ạ, điều kiện bên ngoài cố nhiên hữu hạn, nhưng chúng ta tuyệt đối không thể rơi vào thế bị động. Chúng ta tạm gác tranh luận lại, tập trung tinh lực xác minh dữ liệu cốt lõi trước!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.