Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gē · gé

搁

Nghĩagē đặt; để sang một bên; đặt lên kệ; gé chịu; đứng vững; chịu đựng
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtgē gác
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gēÂm Hán Việt: gácđặt; để sang một bên; đặt lên kệ
  • géchịu; đứng vững; chịu đựng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 阁

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 阁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.