Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

搁

Phồn thể: [擱]
gē
Nghĩa tiếng Việtđặt; để sang một bên; đặt lên kệ
Âm Hán Việtgác
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đặt
  2. 2 để sang một bên
  3. 3 đặt lên kệ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

搁

Phồn thể: [擱]
gé
Nghĩa tiếng Việtchịu; đứng vững; chịu đựng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa