Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
搁
Phồn thể: [擱]Nghĩa tiếng Việtđặt; để sang một bên; đặt lên kệ
Âm Hán Việtgác
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đặt
- 2 để sang một bên
- 3 đặt lên kệ
Câu ví dụ
- 您说得对,外部条件固然有限,但我们绝不能陷入被动。我们姑且把争议搁置,先集中精力核实核心数据!Thầy nói đúng ạ, điều kiện bên ngoài cố nhiên hữu hạn, nhưng chúng ta tuyệt đối không thể rơi vào thế bị động. Chúng ta tạm gác tranh luận lại, tập trung tinh lực xác minh dữ liệu cốt lõi trước!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耽搁[耽擱][xẩm gác]Cấp: HSK 7–9chậm trễ; trì hoãn; dừng lại
- 搁浅[擱淺][gác thiển]Cấp: HSK 7–9mắc cạn (của tàu thuyền); mắc cạn; nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại
- 搁置[擱置][gác trí]Cấp: HSK 7–9tạm gác lại; để sang một bên
- 担搁[擔擱]biến thể của 耽搁 (dānge)
- 搁板[擱板]kệ
- 搁笔[擱筆]đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
- 延搁[延擱]trì hoãn; chần chừ
- 暂搁[暫擱]tạm dừng; tạm ngưng
- 搁脚板[擱腳板]chỗ gác chân
- 搁脚物[擱腳物]chỗ gác chân
- 中途搁浅[中途擱淺]mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước