Từ ghép
中途搁浅
Phồn thể: [中途擱淺]Nghĩa
- 1 mắc cạn giữa chừng
- 2 gặp khó khăn và dừng lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.