Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中途搁浅

Phồn thể: [中途擱淺]
zhōngtúgēqiǎn
Nghĩa tiếng Việtmắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa