Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qiǎn · jiān

浅

Nghĩaqiǎn cạn; nhạt (màu); jiān âm thanh nước chảy
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtqiǎn thiển
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.