Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qiǎn

浅

Phồn thể: [淺]
Nghĩa tiếng Việtcạn; nhạt (màu)
Âm Hán Việtthiển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạn
  2. 2 nhạt (màu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jiān

浅

Phồn thể: [淺]
Nghĩa tiếng Việtâm thanh nước chảy
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 âm thanh nước chảy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập