Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
浅
Phồn thể: [淺]Nghĩa tiếng Việtcạn; nhạt (màu)
Âm Hán Việtthiển
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạn
- 2 nhạt (màu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 肤浅[膚淺][phu thiển]Cấp: HSK 7–9nông cạn; hời hợt; cạn
- 搁浅[擱淺][gác thiển]Cấp: HSK 7–9mắc cạn (của tàu thuyền); mắc cạn; nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại
- 浅显[淺顯][thiển hiển]Cấp: HSK 7–9(về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu; dễ tiếp cận
- 受益匪浅[受益匪淺][thụ ích phỉ thiển]Cấp: HSK 7–9hưởng lợi (từ)
- 粗浅[粗淺]nông cạn; hời hợt
- 短浅[短淺]nông cạn và hẹp
- 浮浅[浮淺]nông cạn; không sâu; hời hợt
- 浅白[淺白]đơn giản; dễ hiểu
- 浅薄[淺薄]nông cạn
- 浅草[淺草]Asakusa, khu vực của Tokyo với không khí Nhật Bản xưa, nổi tiếng với chùa Phật giáo từ thế kỷ 7, Sensō-ji
- 浅尝[淺嘗]chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống); (ví) hời hợt; chạm tới (một chủ đề)
- 浅淡[淺淡]màu nhạt; nhạt; cảm giác mơ hồ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này