Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浅淡

Phồn thể: [淺淡]
qiǎndàn
Nghĩa tiếng Việtmàu nhạt; nhạt; cảm giác mơ hồ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu nhạt
  2. 2 nhạt
  3. 3 cảm giác mơ hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập