Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗浅

Phồn thể: [粗淺]
cūqiǎn
Nghĩa tiếng Việtnông cạn; hời hợt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nông cạn
  2. 2 hời hợt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập