Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浅白

Phồn thể: [淺白]
qiǎnbái
Nghĩa tiếng Việtđơn giản; dễ hiểu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn giản
  2. 2 dễ hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập