Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮浅

Phồn thể: [浮淺]
fúqiǎn
Nghĩa tiếng Việtnông cạn; không sâu; hời hợt
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nông cạn; không sâu; hời hợt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập