Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī

吸

Nghĩathở; hút vào; hấp thụ
Bộ thủ口
Âm Hán Việtcộp
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīÂm Hán Việt: cộpthở; hút vào; hấp thụ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 及

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 及

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.