Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gèzhǒnggèyàng

各种各样

Phồn thể: [各種各樣]
Nghĩa tiếng Việtcác loại khác nhau; tất cả các loại
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các loại khác nhau
  2. 2 tất cả các loại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập