Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳闻不如目见

Phồn thể: [耳聞不如目見]
ěrwénbùrúmùjiàn
Nghĩa tiếng Việtthấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác
  • 6 chữ
  • 34 nét