Từ ghép
猪狗不如
Phồn thể: [豬狗不如]Nghĩa
- 1 tệ hơn chó lợn
- 2 thấp kém vô cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.