Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猪狗不如

Phồn thể: [豬狗不如]
zhūgǒubùrú
Nghĩa tiếng Việttệ hơn chó lợn; thấp kém vô cùng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa