Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

增收

zēngshōu
Nghĩa tiếng Việttăng thu; tăng thu nhập thêm (một khoản); thu (phụ phí, tăng thuế v.v.)
Âm Hán Việttăng thu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa