Từ ghép
特效
Nghĩa tiếng Việthiệu quả đặc biệt; hiệu quả đặc trị; (điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiệu quả đặc biệt; hiệu quả đặc trị
- 2 (điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.