Houzii
← Từ điển
Từ ghép

更上一层楼

Phồn thể: [更上一層樓]
gèngshàngyīcénglóu
Nghĩa tiếng Việtnâng lên một bậc; đưa lên một mức
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa