Từ ghép
轻饶
Phồn thể: [輕饒]Nghĩa tiếng Việtdễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dễ dàng tha thứ
- 2 buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.