Từ ghép
不轻饶
Phồn thể: [不輕饒]Nghĩa tiếng Việtkhông dễ tha thứ; không bỏ qua; (Anh, Cô) sẽ không thoát được đâu!
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không dễ tha thứ
- 2 không bỏ qua
- 3 (Anh, Cô) sẽ không thoát được đâu!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.