Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yìn · yǐn · yǐn

饮

Nghĩayìn cho (động vật) uống nước; yǐn biến thể cũ của 饮 (yǐn); yǐn uống
Bộ thủ饣
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yìncho (động vật) uống nước
  • yǐnbiến thể cũ của 饮 (yǐn)
  • yǐnuống

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 欠

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.