Chữ HánChữ đa âm
饮
Nghĩa cho (động vật) uống nước; biến thể cũ của 饮 (yǐn); uống
Bộ thủ饣
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cho (động vật) uống nước
- biến thể cũ của 饮 (yǐn)
- uống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 欠
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 欠qiàn[khiếm]nợ; thiếu; (văn học) bị thiếu
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 欠
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.