Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

饮用水

Phồn thể: [飲用水]
yǐnyòngshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước uống; nước có thể uống
Âm Hán Việtẩm dụng thuỷ
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước uống
  2. 2 nước có thể uống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập