Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

饮

Phồn thể: [飲]
yìn
Nghĩa tiếng Việtcho (động vật) uống nước
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

饮

Phồn thể: [㱃]
yǐn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 饮 (yǐn)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

饮

Phồn thể: [飲]
yǐn
Nghĩa tiếng Việtuống
  • 1 chữ
  • 7 nét