Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掬饮

Phồn thể: [掬飲]
jūyǐn
Nghĩa tiếng Việtuống nước bằng cách múc bằng hai tay
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 uống nước bằng cách múc bằng hai tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập