Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kuì · kuì

馈

Nghĩadâng lễ cho thần linh; biến thể của 馈 (kuì); thực phẩm; tặng quà
Bộ thủ饣
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kuìdâng lễ cho thần linh; biến thể của 馈 (kuì)
  • kuìthực phẩm; tặng quà

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 贵

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.