Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

馈

Phồn thể: [餽]
kuì
Nghĩa tiếng Việtdâng lễ cho thần linh; biến thể của 馈 (kuì)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

馈

Phồn thể: [饋]
kuì
Nghĩa tiếng Việtthực phẩm; tặng quà
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa