Chữ đơnChữ đa âm
馈
Phồn thể: [餽]Nghĩa tiếng Việtdâng lễ cho thần linh; biến thể của 馈 (kuì)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dâng lễ cho thần linh
- 2 biến thể của 馈 (kuì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.