Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馈赠

Phồn thể: [饋贈]
kuìzèng
Nghĩa tiếng Việttặng (một món quà) cho (ai đó)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tặng (một món quà) cho (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập