Chữ Hán
馋
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thèmháu ăn; tham ăn; thèm muốn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 兔 (nguồn chưa rõ phần này)
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 兔tùbiến thể của 兔 (tù)
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 饣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.