Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chán

馋

Nghĩaháu ăn; tham ăn; thèm muốn
Bộ thủ饣
Âm Hán Việtthèm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chánÂm Hán Việt: thèmháu ăn; tham ăn; thèm muốn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 兔 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 饣

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.