Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
馋
Phồn thể: [饞]Nghĩa tiếng Việtháu ăn; tham ăn; thèm muốn
Âm Hán Việtthèm
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 háu ăn
- 2 tham ăn
- 3 thèm muốn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 馋鬼[饞鬼]kẻ tham ăn; heo tham ăn
- 馋痨[饞癆]thói phàm ăn
- 馋人[饞人]làm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn
- 馋嘴[饞嘴]háu ăn; người háu ăn
- 解馋[解饞]thoả mãn cơn thèm
- 贪馋[貪饞]háu ăn; tham lam; không thể thỏa mãn
- 眼馋[眼饞]thèm muốn; đố kỵ
- 嘴馋[嘴饞]tham ăn; phàm ăn
- 馋嘴蛙[饞嘴蛙]ếch xào ớt
- 馋涎欲垂[饞涎欲垂]xem 馋涎欲滴 (chánxiányùdī)
- 馋涎欲滴[饞涎欲滴]nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát; tham lam
- 眼馋肚饱[眼饞肚飽]mắt thèm nhưng bụng no (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ